(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzonken
B2
werkwoord (onvoltooid deelwoord) B2 Tổng quát

verzonken

/vərˈzɔŋkə(n)/
mải mê
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzonken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig geconcentreerd op iets, zozeer dat je alles om je heen vergeet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn tập trung, chú tâm vào việc gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was helemaal verzonken in zijn boek."

    "Anh ấy hoàn toàn mải mê đọc cuốn sách của mình."

  • "Ze was zo verzonken in haar werk dat ze de telefoon niet hoorde."

    "Cô ấy mải mê làm việc đến nỗi không nghe thấy tiếng điện thoại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opgaan in(say mê, chú tâm vào) geabsorbeerd zijn door(bị cuốn hút bởi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'zinken' có nghĩa là 'chìm'. 'Verzonken' là dạng quá khứ phân từ, thường được dùng để diễn tả trạng thái hoàn toàn chìm đắm, say mê vào một việc gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De student was helemaal verzonken in het boek en merkte niet dat de bel ging."

    "Sinh viên hoàn toàn chìm đắm vào cuốn sách và không nhận ra tiếng chuông reo."

  • "Ik wilde gisteren naar de film gaan, maar ik had geen tijd. (Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua tôi muốn đi xem phim, nhưng tôi không có thời gian. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat het regende, bleef ik thuis. (V2-regel & Bijzin: ...ik thuis bleef)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi nhà. (Quy tắc V2 & Mệnh đề phụ: ...tôi ở nhà)"

Động từ tách
  • "De student was zo verzonken in het boek, dat hij de bel niet hoorde. (verzonken)"

    "Cậu sinh viên đã quá chìm đắm vào cuốn sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông."

  • "Zij is altijd verzonken in haar werk wanneer ze een deadline heeft. (verzonken)"

    "Cô ấy luôn chìm đắm vào công việc của mình mỗi khi có thời hạn."

  • "Aankomen: Ik kom morgen vroeg in Amsterdam aan. (scheidbare werkwoorden)"

    "Đến: Tôi sẽ đến Amsterdam vào sáng sớm ngày mai."

Hiện tại hoàn thành
  • "De student was zo verzonken in het boek dat hij de bel niet hoorde."

    "Cậu sinh viên quá tập trung vào cuốn sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông."

  • "Zij heeft gisteren een nieuwe fiets gekocht. (Voltooid Tegenwoordige Tijd)"

    "Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc xe đạp mới. (Hiện tại hoàn thành)"

  • "Ik denk dat hij de afwas zal afwassen. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ rửa bát. (Động từ tách & Mệnh đề phụ)"

Chọn trợ động từ
  • "De student was helemaal verzonken in het moeilijke examen, dat hij de tijd vergat."

    "Người sinh viên đã hoàn toàn chìm đắm vào bài kiểm tra khó, đến nỗi anh ấy quên cả thời gian."

  • "Hij is naar de winkel gegaan om het brood te halen. (Zijn, vì di chuyển)"

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng để mua bánh mì. (Zijn, vì có sự di chuyển)"

  • "Ik weet dat hij de afwas heeft afgedaan, omdat de keuken nu schoon is."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã rửa bát xong rồi, vì nhà bếp bây giờ sạch sẽ."