(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgaan in
B2
samengesteld werkwoord B2 Tổng quát

opgaan in

/ɔpˈɣaːn ɪn/
hòa tan vào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgaan in" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geleidelijk aan deel worden van iets anders, zodat het niet meer te onderscheiden is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ từ hòa nhập hoặc hợp nhất vào một cái gì đó khác, trở nên không thể phân biệt được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze ging helemaal op in haar werk."

    "Cô ấy hoàn toàn hòa mình vào công việc."

  • "De kleine dorpen zijn opgegaan in de grote stad."

    "Những ngôi làng nhỏ đã hòa vào thành phố lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

versmelten met(hòa nhập với, hợp nhất với) integreren in(hội nhập vào)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (samengesteld werkwoord). Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kleuren van de zonsondergang gaan op in de horizon, waardoor de lucht één groot schilderij wordt."

    "Màu sắc của hoàng hôn hòa vào đường chân trời, biến bầu trời thành một bức tranh lớn."

  • "De drukke stad ging op in de nacht toen de lichten doofden en de stilte intrad."

    "Thành phố nhộn nhịp hòa vào màn đêm khi đèn tắt và sự tĩnh lặng ập đến."

  • "Hij is aan het studeren voor zijn examen, omdat hij wil slagen."

    "Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình, vì anh ấy muốn đậu."

Động từ tách
  • "De mist begon op te gaan in de zon."

    "Sương mù bắt đầu tan vào ánh mặt trời."

  • "Hij gaat helemaal op in zijn werk en vergeet de tijd."

    "Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong công việc của mình và quên cả thời gian."

  • "Het kleine dorp ging op in de grote stad, waardoor het zijn eigen identiteit verloor."

    "Ngôi làng nhỏ hòa vào thành phố lớn, khiến nó mất đi bản sắc riêng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De zon begon op te gaan in de zee, waardoor de horizon oranje kleurde."

    "Mặt trời bắt đầu lặn xuống biển, khiến đường chân trời chuyển sang màu cam."

  • "Het is belangrijk om de instructies zorgvuldig te lezen om fouten te voorkomen."

    "Điều quan trọng là đọc kỹ hướng dẫn để tránh sai sót."

  • "Hij beloofde de afwas vandaag af te doen, maar ik weet niet of hij dat echt gaat doen."

    "Anh ấy hứa hôm nay sẽ rửa bát, nhưng tôi không biết liệu anh ấy có thực sự làm không."

Chọn trợ động từ
  • "De mist ging op in de ochtendzon, waardoor het landschap steeds helderder werd."

    "Sương mù tan dần trong ánh nắng ban mai, khiến phong cảnh ngày càng trở nên tươi sáng."

  • "Het geluid van de muziek ging op in het geroezemoes van de menigte."

    "Âm thanh của âm nhạc hòa lẫn vào tiếng ồn ào của đám đông."

  • "Zij ging helemaal op in haar werk en vergat de tijd."

    "Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào công việc và quên cả thời gian."