vijftien
/ˈvɛi̯fˌtin/
mười lăm
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "vijftien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het getal 15; één meer dan veertien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số lớn hơn mười bốn một đơn vị; tổng cộng là mười lăm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben vijftien jaar oud."
"Tôi mười lăm tuổi."
"Er zitten vijftien leerlingen in de klas."
"Có mười lăm học sinh trong lớp."
"Het feest begint om vijftien uur."
"Buổi tiệc bắt đầu lúc mười lăm giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Vijftien là một số đếm trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'mười lăm' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự. Không có mạo từ đi kèm khi nó được dùng như một số đếm thông thường.
