(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfect
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

perfect

/pərˈfɛkt/
công việc hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "perfect" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig geschikt of correct; volmaakt, zonder gebreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn phù hợp hoặc đúng đắn; hoàn hảo, không tì vết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een perfecte oplossing voor ons probleem."

    "Đây là một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề của chúng ta."

  • "Ze sprak perfect Nederlands."

    "Cô ấy nói tiếng Hà Lan một cách hoàn hảo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'perfect' trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự như 'hoàn hảo' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó không có lỗi và hoàn toàn phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De perfecte taart smaakte heerlijk. (Từ vựng: perfect)"

    "Chiếc bánh hoàn hảo có vị rất ngon. (Từ vựng: perfect)"

  • "Deze auto is duur, maar die andere auto is duurder, en de Rolls Royce is het duurst. (Ngữ pháp: Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn, và chiếc Rolls Royce là đắt nhất. (Ngữ pháp: Trappen van vergelijking)"

  • "Ik denk dat hij het boek zal opzoeken. (Scheidbare werkwoorden - opzoeken, Bijzin: động từ ở cuối câu)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ tìm cuốn sách đó. (Động từ tách - opzoeken, Câu phụ: động từ ở cuối câu)"