vloeibaar
'vlui̯.baːr
có khả năng chảy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vloeibaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om te vloeien; niet vast of gasvormig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng chảy được; có thể đổ hoặc trải ra được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Water is vloeibaar bij kamertemperatuur."
"Nước ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng."
"Gesmolten boter is vloeibaar."
"Bơ đun chảy ở thể lỏng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'vloeibaar' không thay đổi theo giống hoặc số.
