(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlot
B1
bijwoord B1 Giao tiếp

vlot

/vlɔt/
trơn tru
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een vlotte en gemakkelijke manier, vaak zonder diepgang of oprechtheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách trôi chảy và dễ dàng, thường không chân thành hoặc hời hợt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sprak vlot Frans, alsof hij nooit anders had gedaan."

    "Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy, như thể anh ấy chưa từng làm gì khác."

  • "De verkoper probeerde me op een vlotte manier een duur product aan te smeren."

    "Người bán hàng cố gắng một cách trơn tru để bán cho tôi một sản phẩm đắt tiền."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gladjes(trơn tru, suôn sẻ) gemakkelijk(dễ dàng)

Trái nghĩa

moeizaam(khó khăn) stroef(khó khăn, không trôi chảy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)