(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moeizaam
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

moeizaam

/ˈmui̯zɑːm/
mối quan hệ khó khăn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moeizaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met veel inspanning en moeite gepaard gaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een moeizame relatie."

    "Đó là một mối quan hệ khó khăn."

  • "De onderhandelingen verliepen moeizaam."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra khó khăn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'moeizaam' thường được dùng để mô tả những tình huống, công việc hoặc mối quan hệ đòi hỏi nhiều nỗ lực và khó khăn. Nó nhấn mạnh sự gian nan trong quá trình thực hiện hoặc duy trì.

Ngữ pháp (Grammatica)