moeizaam
/ˈmui̯zɑːm/
mối quan hệ khó khăn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "moeizaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met veel inspanning en moeite gepaard gaand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een moeizame relatie."
"Đó là một mối quan hệ khó khăn."
"De onderhandelingen verliepen moeizaam."
"Các cuộc đàm phán diễn ra khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'moeizaam' thường được dùng để mô tả những tình huống, công việc hoặc mối quan hệ đòi hỏi nhiều nỗ lực và khó khăn. Nó nhấn mạnh sự gian nan trong quá trình thực hiện hoặc duy trì.
