voelen
Định nghĩa "voelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een emotie of sensatie ervaren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik voel me vandaag niet zo goed."
"Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm."
"Ze voelt de kou in de kamer."
"Cô ấy cảm nhận cái lạnh trong phòng."
"Hij voelt zich gelukkig met zijn nieuwe baan."
"Anh ấy cảm thấy hạnh phúc với công việc mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'voelen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cảm thấy'. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác vật lý. Động từ này không phải là động từ tách.
Ví dụ:
- Ik voel me blij. (Tôi cảm thấy vui.)
- Hij voelt pijn. (Anh ấy cảm thấy đau.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | voelen | Ik kan de kou voelen. (Tôi có thể cảm thấy cái lạnh.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | voel | Ik voel me vandaag niet goed. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | voelde | Ik voelde de pijn in mijn rug. (Tôi cảm thấy cơn đau ở lưng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevoeld | Ik heb me erg verdrietig gevoeld. (Tôi đã cảm thấy rất buồn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik voel me vandaag niet zo goed."
"Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm."
-
"Hoe voel je je na de operatie?"
"Bạn cảm thấy thế nào sau ca phẫu thuật?"
-
"Zij zal morgen naar Amsterdam gaan verhuizen."
"Cô ấy sẽ chuyển đến Amsterdam vào ngày mai."
