(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voelen
A2
werkwoord A2 Ngôn ngữ học, Cảm xúc, Cảm giác

voelen

/ˈvufən/
cảm thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een emotie of sensatie ervaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voel me vandaag niet zo goed."

    "Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm."

  • "Ze voelt de kou in de kamer."

    "Cô ấy cảm nhận cái lạnh trong phòng."

  • "Hij voelt zich gelukkig met zijn nieuwe baan."

    "Anh ấy cảm thấy hạnh phúc với công việc mới của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ervaren(trải nghiệm, kinh qua) beseffen(nhận thức, hiểu ra)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'voelen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cảm thấy'. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác vật lý. Động từ này không phải là động từ tách.
Ví dụ:
- Ik voel me blij. (Tôi cảm thấy vui.)
- Hij voelt pijn. (Anh ấy cảm thấy đau.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) voelen
Ik kan de kou voelen.
(Tôi có thể cảm thấy cái lạnh.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voel
Ik voel me vandaag niet goed.
(Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.)
Past Simple (quá khứ đơn) voelde
Ik voelde de pijn in mijn rug.
(Tôi cảm thấy cơn đau ở lưng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevoeld
Ik heb me erg verdrietig gevoeld.
(Tôi đã cảm thấy rất buồn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tương lai
  • "Ik voel me vandaag niet zo goed."

    "Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm."

  • "Hoe voel je je na de operatie?"

    "Bạn cảm thấy thế nào sau ca phẫu thuật?"

  • "Zij zal morgen naar Amsterdam gaan verhuizen."

    "Cô ấy sẽ chuyển đến Amsterdam vào ngày mai."