(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negeren
B1
werkwoord B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

negeren

/neːˈɣeːrə(n)/
không để ý đến quan điểm của ai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "negeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geen aandacht schenken aan; alsof het niet belangrijk of opmerkenswaardig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chú ý đến; coi như không đáng quan tâm hoặc chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij negeerde mijn advies."

    "Anh ta phớt lờ lời khuyên của tôi."

  • "Je kunt dit probleem niet langer negeren."

    "Bạn không thể tiếp tục phớt lờ vấn đề này được nữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ignoreren(Phớt lờ) veronachtzamen(Sao nhãng)

Trái nghĩa

aandacht besteden aan(Chú ý đến) opmerken(Nhận thấy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) negeren
Je kunt dit verzoek niet negeren.
(Bạn không thể bỏ qua yêu cầu này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) negeer
Ik negeer zijn commentaar.
(Tôi bỏ qua những bình luận của anh ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) negeerde
Hij negeerde mijn vraag volledig.
(Anh ta hoàn toàn lờ đi câu hỏi của tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) genegeerd
Zijn advies werd genegeerd.
(Lời khuyên của anh ấy đã bị phớt lờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De regering mag de problemen van de boeren niet negeren."

    "Chính phủ không được phép phớt lờ các vấn đề của nông dân."

  • "Hij probeerde haar te negeren, maar ze bleef hem lastigvallen."

    "Anh ta cố gắng phớt lờ cô ấy, nhưng cô ấy cứ làm phiền anh ta."

  • "Het is belangrijk om negatieve opmerkingen te negeren en je te concentreren op positieve dingen."

    "Điều quan trọng là phớt lờ những nhận xét tiêu cực và tập trung vào những điều tích cực."

Động từ phản thân
  • "De manager probeerde de klachten van de werknemers te negeren, maar dat lukte hem niet."

    "Người quản lý đã cố gắng lờ đi những phàn nàn của nhân viên, nhưng anh ta không thành công."

  • "Je moet de roddels negeren en je concentreren op je werk."

    "Bạn nên lờ đi những lời đồn đại và tập trung vào công việc của mình."

  • "Het kind probeerde de pijn te negeren toen hij viel."

    "Đứa trẻ cố gắng lờ đi cơn đau khi nó ngã."

Chọn trợ động từ
  • "De manager probeerde de klachten van de werknemers te negeren, maar ze werden steeds luider."

    "Người quản lý cố gắng phớt lờ những lời phàn nàn của nhân viên, nhưng chúng ngày càng trở nên lớn hơn."

  • "Het kind negeerde de waarschuwing van zijn ouders en stak toch de straat over."

    "Đứa trẻ phớt lờ lời cảnh báo của bố mẹ và vẫn băng qua đường."

  • "Je moet de negatieve opmerkingen van anderen negeren en in jezelf blijven geloven."

    "Bạn phải phớt lờ những nhận xét tiêu cực của người khác và tiếp tục tin vào chính mình."