in het bijzonder
/ɪn hɛt bɪˈzɔndər/
một cách đặc biệt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "in het bijzonder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een speciale manier; voor een specifiek doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt; cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is in het bijzonder geïnteresseerd in geschiedenis."
"Anh ấy đặc biệt quan tâm đến lịch sử."
"Deze regels gelden in het bijzonder voor studenten."
"Những quy tắc này đặc biệt áp dụng cho sinh viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ này có nghĩa là 'một cách đặc biệt', 'đặc biệt là'.
