(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorbij
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

voorbij

/voːrˈbɛi̯/
đã qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorbij" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gelegen in het verleden, afgelopen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thuộc về một thời gian trước đây, đã qua

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tijd is voorbij gevlogen."

    "Thời gian trôi qua rất nhanh."

  • "Dat is een voorbije trend."

    "Đó là một xu hướng đã qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verleden(đã qua, thuộc về quá khứ) geleden(đã qua)

Trái nghĩa

toekomstig(tương lai) aanstaand(sắp tới)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)