(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanstaand
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Xuất bản

aanstaand

/ˈɑnstaːnt/
sắp tới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanstaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

dat wat snel komt; binnenkort plaatsvindt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, sắp ra mắt; sẵn sàng khi cần; sẵn lòng cung cấp thông tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het aanstaande weekend gaan we naar het strand."

    "Cuối tuần tới chúng tôi sẽ đi biển."

  • "De aanstaande bruiloft wordt groots gevierd."

    "Đám cưới sắp tới sẽ được tổ chức linh đình."

  • "De vergadering is aanstaand."

    "Cuộc họp sắp diễn ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afgelopen(đã qua, vừa rồi) verleden(quá khứ, đã qua)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn'.

Ngữ pháp (Grammatica)