(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorste
A2
adjectief A2 Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

voorste

/'voːrstə/
phía trước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de voorzijde, met name aan de voorzijde van het lichaam of nabij het hoofd of het voorste deel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở phía trước, đặc biệt là phía trước của cơ thể hoặc gần đầu hoặc phần trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De voorste rij stoelen was al bezet."

    "Dãy ghế phía trước đã bị chiếm hết."

  • "Hij raakte zijn voorste twee tanden kwijt."

    "Anh ấy đã bị mất hai chiếc răng cửa."

  • "Het voorste deel van het schip lekte."

    "Phần phía trước của con tàu bị rò rỉ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

achterste(phía sau) achter(sau, đằng sau)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, có nghĩa là 'ở phía trước'. Nó thường được dùng để chỉ vị trí ở phía trước của một vật gì đó, đặc biệt là cơ thể người hoặc động vật. Ví dụ: 'de voorste tanden' (răng cửa), 'het voorste deel van de kamer' (phần phía trước của căn phòng). Nó có thể so sánh với 'achterste' (phía sau).

Ngữ pháp (Grammatica)