voorste
Định nghĩa "voorste" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de voorzijde, met name aan de voorzijde van het lichaam of nabij het hoofd of het voorste deel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở phía trước, đặc biệt là phía trước của cơ thể hoặc gần đầu hoặc phần trước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De voorste rij stoelen was al bezet."
"Dãy ghế phía trước đã bị chiếm hết."
"Hij raakte zijn voorste twee tanden kwijt."
"Anh ấy đã bị mất hai chiếc răng cửa."
"Het voorste deel van het schip lekte."
"Phần phía trước của con tàu bị rò rỉ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, có nghĩa là 'ở phía trước'. Nó thường được dùng để chỉ vị trí ở phía trước của một vật gì đó, đặc biệt là cơ thể người hoặc động vật. Ví dụ: 'de voorste tanden' (răng cửa), 'het voorste deel van de kamer' (phần phía trước của căn phòng). Nó có thể so sánh với 'achterste' (phía sau).
