voortbrengen
Định nghĩa "voortbrengen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets maken of produceren door specifieke materialen of componenten te gebruiken; afkomstig zijn van of tot stand komen vanuit een bepaalde bron.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó bằng cách sử dụng các vật liệu hoặc thành phần cụ thể; bắt nguồn hoặc mang vào sự tồn tại từ một nguồn cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De fabriek brengt dagelijks honderden auto's voort."
"Nhà máy sản xuất hàng trăm chiếc xe hơi mỗi ngày."
"Dit onderzoek heeft veel nieuwe inzichten voortgebracht."
"Nghiên cứu này đã tạo ra nhiều hiểu biết mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ mạnh (sterk werkwoord). Cần chú ý đến cách chia động từ bất quy tắc của nó trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | voortbrengen | De natuur kan prachtige dingen voortbrengen. (Thiên nhiên có thể tạo ra những điều tuyệt vời.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | breng voort | Ik breng voortdurend nieuwe ideeën voort. (Tôi liên tục đưa ra những ý tưởng mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bracht voort | Hij bracht een belangrijk rapport voort. (Anh ấy đã đưa ra một báo cáo quan trọng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | voortgebracht | Het bedrijf heeft innovatieve producten voortgebracht. (Công ty đã tạo ra những sản phẩm sáng tạo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De fabriek kan dagelijks honderden auto's voortbrengen."
"Nhà máy có thể sản xuất hàng trăm ô tô mỗi ngày."
-
"De appelboom voortbrengt heerlijke vruchten in de herfst."
"Cây táo cho ra những quả ngon vào mùa thu."
-
"Dit onderzoek heeft nieuwe inzichten voortgebracht over klimaatverandering."
"Nghiên cứu này đã mang lại những hiểu biết mới về biến đổi khí hậu."
-
"De fabriek kon dit jaar meer auto's voortbrengen dan vorig jaar."
"Nhà máy năm nay có thể sản xuất nhiều ô tô hơn năm ngoái."
-
"De wetenschapper hoopte een nieuw medicijn te voortbrengen dat de ziekte kon genezen."
"Nhà khoa học hy vọng sẽ tạo ra một loại thuốc mới có thể chữa khỏi căn bệnh."
-
"Nadat hij zijn studie had afgerond, had hij veel ideeën voortgebracht voor nieuwe bedrijven."
"Sau khi hoàn thành việc học, anh ấy đã nảy ra rất nhiều ý tưởng cho các công ty mới."
-
"De fabriek kan dagelijks duizenden auto's voortbrengen."
"Nhà máy có thể sản xuất hàng ngàn chiếc ô tô mỗi ngày."
-
"Het onderzoek heeft nieuwe inzichten voortgebracht over de oorzaken van klimaatverandering."
"Nghiên cứu đã tạo ra những hiểu biết mới về nguyên nhân của biến đổi khí hậu."
-
"Zij is gisteren naar Amsterdam gegaan."
"Cô ấy đã đi Amsterdam ngày hôm qua."
