creëren
Định nghĩa "creëren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets maken of tot stand brengen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạo ra, sáng tạo ra, gây ra một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een kunstenaar creëert iets moois uit niets."
"Một nghệ sĩ tạo ra một thứ gì đó đẹp đẽ từ hư không."
"De mens creëert technologieën die het leven verbeteren."
"Con người tạo ra các công nghệ cải thiện cuộc sống."
"Hij heeft een unieke stijl gecreëerd."
"Anh ấy đã tạo ra một phong cách độc đáo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ gốc Latinh, mang nghĩa tương tự như 'maken' (làm, tạo ra) nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, mang tính sáng tạo hoặc khoa học. Động từ này không tách (niet-scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'creë-' luôn đi liền với gốc động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | creëren | We moeten nieuwe kansen creëren. (Chúng ta cần tạo ra những cơ hội mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | creëer | Ik creëer een nieuw kunstwerk. (Tôi tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | creëerde | De kunstenaar creëerde een meesterwerk. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gecreëerd | Het bedrijf heeft veel nieuwe banen gecreëerd. (Công ty đã tạo ra rất nhiều việc làm mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kunstenaar wilde iets nieuws creëren."
"Người nghệ sĩ muốn tạo ra một cái gì đó mới."
-
"Zij creëerden een warme sfeer in huis door kaarsen aan te steken."
"Họ tạo ra một bầu không khí ấm áp trong nhà bằng cách đốt nến."
-
"Hij creëerde een succesvol bedrijf vanuit het niets."
"Anh ấy đã tạo ra một công ty thành công từ hai bàn tay trắng."
-
"De kunstenaar wil een nieuw meesterwerk creëren."
"Nghệ sĩ muốn tạo ra một kiệt tác mới."
-
"Het bedrijf hoopt innovatieve producten te creëren om de concurrentie voor te blijven."
"Công ty hy vọng tạo ra những sản phẩm sáng tạo để dẫn trước đối thủ."
-
"De overheid probeert een veilige en stabiele omgeving te creëren voor investeerders."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra một môi trường an toàn và ổn định cho các nhà đầu tư."
-
"De kunstenaar wil een nieuw meesterwerk creëren."
"Nghệ sĩ muốn tạo ra một kiệt tác mới."
-
"Het bedrijf probeert innovatieve oplossingen te creëren voor de problemen."
"Công ty đang cố gắng tạo ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề."
-
"Wij moeten een omgeving creëren waarin iedereen zich veilig voelt."
"Chúng ta phải tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy an toàn."
-
"De kunstenaar wil een nieuw meesterwerk creëren."
"Người nghệ sĩ muốn tạo ra một kiệt tác mới."
-
"Zij hebben een prachtige tuin gecreëerd met veel bloemen."
"Họ đã tạo ra một khu vườn tuyệt đẹp với nhiều hoa."
-
"De overheid probeert een veilige omgeving voor alle burgers te creëren."
"Chính phủ đang cố gắng tạo ra một môi trường an toàn cho tất cả công dân."
-
"De kunstenaar wil een nieuw meesterwerk creëren."
"Người nghệ sĩ muốn tạo ra một kiệt tác mới."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan."
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."
-
"Ik denk dat het morgen gaat regenen."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa."
