(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afhankelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

afhankelijk

/ɑfˈɦɑŋkələk/
người phụ thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afhankelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Steunend op of gecontroleerd door iemand of iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij is financieel afhankelijk van haar ouders."

    "Cô ấy phụ thuộc tài chính vào bố mẹ."

  • "De resultaten zijn afhankelijk van het weer."

    "Kết quả phụ thuộc vào thời tiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ondergeschikt(phụ thuộc, thứ yếu) overgeleverd(lệ thuộc, phó mặc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'afhankelijk' dùng để mô tả sự phụ thuộc vào người hoặc vật. Lưu ý sự khác biệt với 'de afhankelijke' (người phụ thuộc, danh từ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De economie van dat land is sterk afhankelijk van toerisme."

    "Nền kinh tế của quốc gia đó phụ thuộc rất nhiều vào du lịch."

  • "Het kleine kind is afhankelijk van de zorg van zijn ouders."

    "Đứa trẻ nhỏ phụ thuộc vào sự chăm sóc của cha mẹ."

  • "Zij is een aardige vrouw."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng."