(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vorderen
B2
werkwoord B2 Chính trị, Quân sự, Kinh tế

vorderen

/ˈvɔrdər(ə)n/
trưng dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vorderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het in bezit nemen van iets, vaak tijdelijk, voor eigen gebruik of voor een bepaald doel (bv. militair).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiếm đoạt, trưng dụng (cái gì đó) một cách chính thức, đặc biệt cho mục đích quân sự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overheid kan in tijden van nood bepaalde goederen vorderen."

    "Chính phủ có thể trưng dụng các hàng hóa nhất định trong thời kỳ khẩn cấp."

  • "Tijdens de oorlog vorderden de Duitsers vele gebouwen in bezette gebieden."

    "Trong chiến tranh, quân Đức đã trưng dụng nhiều tòa nhà ở các vùng chiếm đóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanslaan(chiếm dụng, trưng dụng (thường mang nghĩa tạm thời hoặc thu giữ)) confisqueren(tịch thu (thường có tính pháp lý, lâu dài))

Trái nghĩa

teruggeven(trả lại) terbeschikkingstellen(để cho sử dụng, cung cấp (ngược lại với trưng dụng))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vorderen' có nghĩa là trưng dụng, chiếm đoạt một thứ gì đó một cách chính thức, đặc biệt là cho mục đích quân sự hoặc công cộng. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord).

Ví dụ:
- Het leger vordert de huizen op om er soldaten te huisvesten. (Quân đội trưng dụng các ngôi nhà để bố trí binh lính.)
- De overheid vordert land op voor de aanleg van een nieuwe snelweg. (Chính phủ trưng dụng đất để xây dựng một tuyến đường cao tốc mới.)

Lưu ý về mạo từ: 'vorderen' là một động từ, nên không có mạo từ 'de' hoặc 'het'. Khi sử dụng danh từ liên quan như 'de vordering' (sự trưng dụng), thì 'vordering' là danh từ giống chung, đi với mạo từ 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vorderen
De zaak zal snel vorderen.
(Vụ việc sẽ tiến triển nhanh chóng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vorder
Ik vorder dat je onmiddellijk vertrekt.
(Tôi yêu cầu bạn rời đi ngay lập tức.)
Past Simple (quá khứ đơn) vorderde
De bouw vorderde gestaag.
(Công trình xây dựng tiến triển đều đặn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevorderd
Het werk is al ver gevorderd.
(Công việc đã tiến triển rất xa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ phản thân
  • "Het leger heeft de brug gevorderd om de troepen sneller te kunnen verplaatsen."

    "Quân đội đã trưng dụng cây cầu để có thể di chuyển quân nhanh hơn."

  • "De gemeente vorderde de auto van de verdachte voor forensisch onderzoek."

    "Thành phố đã trưng dụng chiếc xe của nghi phạm để phục vụ công tác điều tra pháp y."

  • "Ik was me elke ochtend voordat ik naar mijn werk ga."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng trước khi đi làm."