(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vruchtbaar
B1
adjectief B1 Sinh học, Nông nghiệp, Văn học

vruchtbaar

'vrʏx(t)bar
màu mỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vruchtbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om veel voort te brengen, zowel qua nakomelingen (bij dieren en mensen) als gewassen (bij planten).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng sinh sản nhiều con hoặc tạo ra nhiều cây cối; màu mỡ, phì nhiêu, mắn đẻ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De grond is hier erg vruchtbaar."

    "Đất ở đây rất màu mỡ."

  • "Ze komt uit een vruchtbare familie."

    "Cô ấy xuất thân từ một gia đình mắn đẻ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fertiel(phì nhiêu, màu mỡ) productief(sinh lợi, hiệu quả)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vruchtbaar' có nghĩa là màu mỡ, phì nhiêu, mắn đẻ. Nó được dùng để chỉ khả năng sinh sản nhiều (con cái, cây cối).

Ngữ pháp (Grammatica)