(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvruchtbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Nông nghiệp, Sinh học, Văn học

onvruchtbaar

/ɔnˈvrʏxtbɑr/
cằn cỗi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvruchtbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om vruchten of nakomelingen voort te brengen; onvruchtbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sinh sản hoặc không có khả năng sinh sản; vô sinh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De grond in die regio is erg onvruchtbaar."

    "Đất đai trong khu vực đó rất cằn cỗi."

  • "Het koppel was al jarenlang onvruchtbaar."

    "Cặp đôi đã vô sinh trong nhiều năm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

steriel(vô trùng, vô sinh) onvruchtbaar (voor planten/grond)(cằn cỗi (cho cây trồng/đất))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'cằn cỗi' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự không sinh sản hoặc không có khả năng sinh sản. Nó có thể áp dụng cho cả đất đai, động vật, và con người.

Ngữ pháp (Grammatica)