(Vị trí top_banner)
Hình minh họa productief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

productief

/proːˈdʏk.tif/
công việc hiệu quả cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "productief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om veel te produceren; met een hoge output.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại sản lượng cao; rất hiệu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het team was erg productief deze week."

    "Đội đã làm việc rất hiệu quả trong tuần này."

  • "Een productieve vergadering leidde tot concrete actiepunten."

    "Một cuộc họp hiệu quả đã dẫn đến các hành động cụ thể."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inproductief(không hiệu quả) inefficiënt(thiếu năng suất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'productief' thường được dùng để mô tả người, công việc, hoặc các yếu tố có khả năng tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung tính như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)