(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waterbestendig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ, Tiêu dùng

waterbestendig

/ˈʋɑtərɛsˌtɛndəx/
chống nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waterbestendig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bestand tegen water; waterdicht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước ở một mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn không thấm nước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jas is waterbestendig, dus je blijft droog, zelfs als het regent."

    "Chiếc áo khoác này chống nước, vì vậy bạn sẽ khô ráo ngay cả khi trời mưa."

  • "Zorg ervoor dat je waterbestendige schoenen draagt tijdens de wandeling."

    "Hãy đảm bảo bạn đi đôi giày chống nước trong chuyến đi bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

niet-waterbestendig(không chống nước) waterdoorlatend(thấm nước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ. 'Waterbestendig' có nghĩa là có khả năng chống lại nước ở một mức độ nhất định. Nó hơi khác với 'waterdicht' (chống thấm nước hoàn toàn). Ví dụ: 'Dit horloge is waterbestendig tot 50 meter.' (Đồng hồ này chống nước đến 50 mét.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Deze jas is waterbestendig, dus je kunt hem dragen in de regen."

    "Cái áo khoác này chống nước, nên bạn có thể mặc nó khi trời mưa."

  • "De nieuwe telefoon is waterbestendiger dan de oude."

    "Điện thoại mới chống nước tốt hơn điện thoại cũ."

  • "Het horloge is het meest waterbestendig dat ik ooit heb gehad."

    "Cái đồng hồ này là cái chống nước tốt nhất mà tôi từng có."