(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waterdoorlatend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật môi trường, Địa chất

waterdoorlatend

/ˈʋaːtərdoːrˌlaːtənt/
thấm nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waterdoorlatend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om water door te laten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho phép nước thấm qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bodem moet waterdoorlatend zijn voor een goede drainage."

    "Lớp đất phải thấm nước để thoát nước tốt."

  • "Dit type stof is waterdoorlatend, dus het is geschikt voor buitengebruik."

    "Loại vải này thấm nước, vì vậy nó thích hợp để sử dụng ngoài trời."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, mô tả vật liệu hoặc bề mặt cho phép nước đi qua. Ví dụ: aarde (đất), stof (vải), beton (bê tông). Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' cho tính từ khi đứng độc lập. Số nhiều thường giữ nguyên hoặc thêm '-e' tùy theo từ gốc mà nó bổ nghĩa, nhưng bản thân 'waterdoorlatend' thường không biến đổi.
Trong tiếng Việt, 'thấm nước' có thể là cả tính từ và động từ. Tuy nhiên, 'waterdoorlatend' chỉ đóng vai trò là tính từ. Nếu muốn diễn tả hành động 'thấm nước' (ví dụ: bức tường đang thấm nước), người Hà Lan sẽ dùng cấu trúc khác, ví dụ: 'De muur lekt water' (Bức tường bị rò rỉ nước) hoặc 'De muur absorbeert water' (Bức tường hấp thụ nước).

Ngữ pháp (Grammatica)