waterdoorlatend
Định nghĩa "waterdoorlatend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om water door te laten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép nước thấm qua.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bodem moet waterdoorlatend zijn voor een goede drainage."
"Lớp đất phải thấm nước để thoát nước tốt."
"Dit type stof is waterdoorlatend, dus het is geschikt voor buitengebruik."
"Loại vải này thấm nước, vì vậy nó thích hợp để sử dụng ngoài trời."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, mô tả vật liệu hoặc bề mặt cho phép nước đi qua. Ví dụ: aarde (đất), stof (vải), beton (bê tông). Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' cho tính từ khi đứng độc lập. Số nhiều thường giữ nguyên hoặc thêm '-e' tùy theo từ gốc mà nó bổ nghĩa, nhưng bản thân 'waterdoorlatend' thường không biến đổi.
Trong tiếng Việt, 'thấm nước' có thể là cả tính từ và động từ. Tuy nhiên, 'waterdoorlatend' chỉ đóng vai trò là tính từ. Nếu muốn diễn tả hành động 'thấm nước' (ví dụ: bức tường đang thấm nước), người Hà Lan sẽ dùng cấu trúc khác, ví dụ: 'De muur lekt water' (Bức tường bị rò rỉ nước) hoặc 'De muur absorbeert water' (Bức tường hấp thụ nước).
