(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poreus
B1
adjectief B1 Vật liệu học, Khoa học tự nhiên

poreus

/poːˈrøːs/
xốp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "poreus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met kleine openingen of holtes waar vloeistoffen of gassen doorheen kunnen gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit materiaal is erg poreus en absorbeert veel vocht."

    "Vật liệu này rất xốp và thấm hút nhiều độ ẩm."

  • "De huid van de amfibieën is vaak poreus."

    "Da của loài lưỡng cư thường xốp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorlatend(thấm qua, có thể xuyên qua) sponzig(như bọt biển, xốp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'poreus' là một tính từ (adjectief). Nó mô tả vật liệu có nhiều lỗ nhỏ, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua, tương tự như 'xốp' trong tiếng Việt. Ví dụ: schuim is poreus (xốp thì xốp). Tính từ này không thay đổi hình thức khi bổ nghĩa cho danh từ số ít hay số nhiều, trừ khi nó được sử dụng như một danh từ (ví dụ: 'een poreus materiaal' - một vật liệu xốp).

Ngữ pháp (Grammatica)