(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aan het werk
B1
werkwoordelijk gezegde B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

aan het werk

/aːnətˈʋɛrk/
lao động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aan het werk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bezig zijn met zware inspanningen; hard werken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang làm việc vất vả; đang nỗ lực rất nhiều; đang lao động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is hard aan het werk om de deadline te halen."

    "Anh ấy đang làm việc rất vất vả để kịp thời hạn."

  • "De studenten zijn aan het werk aan hun projecten."

    "Các sinh viên đang miệt mài làm dự án của họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này diễn tả trạng thái đang làm việc vất vả hoặc nỗ lực rất nhiều. Thường dùng để nhấn mạnh quá trình làm việc chứ không phải kết quả.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De bouwvakkers zijn al vroeg aan het werk om de klus te klaren."

    "Những công nhân xây dựng đã bắt đầu làm việc từ sớm để hoàn thành công việc."

  • "Ondanks de hittegolf bleven de boeren aan het werk op het land."

    "Mặc dù có đợt nắng nóng, những người nông dân vẫn tiếp tục làm việc trên đồng ruộng."

  • "Ze is altijd aan het werk, zelfs in het weekend."

    "Cô ấy luôn bận rộn làm việc, ngay cả vào cuối tuần."

Chọn trợ động từ
  • "De bouwvakkers zijn al vroeg aan het werk om de fundering te leggen."

    "Các công nhân xây dựng đã bắt đầu làm việc từ rất sớm để đặt nền móng."

  • "Hij heeft gisteren een boek gelezen. (Hebben: verleden tijd)"

    "Hôm qua anh ấy đã đọc một cuốn sách. (Hebben: thì quá khứ)"

  • "Zij is naar de winkel gegaan. (Zijn: verplaatsing)"

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn: sự di chuyển)"