wijder
/ˈʋɛi̯.dər/
rộng hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "wijder" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
meer wijd
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hơn của 'wide': có khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn hơn bình thường hoặc dự kiến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze rivier is op sommige plaatsen veel wijder."
"Con sông này ở một số chỗ rộng hơn nhiều."
"De kraag van het T-shirt is wat wijder."
"Cổ áo thun rộng hơn một chút."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'wijder' là dạng so sánh hơn của 'wijd' (rộng). Nó dùng để diễn tả một không gian, khoảng cách có độ rộng lớn hơn so với một cái gì đó khác hoặc so với mức bình thường. Ví dụ: 'de deur is wijder geopend' (cánh cửa được mở rộng hơn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De rivier wordt wijder naarmate deze de zee nadert."
"Con sông trở nên rộng hơn khi nó tiến gần biển."
-
"Het is een wijder gebied dan ik had verwacht."
"Đó là một khu vực rộng lớn hơn tôi mong đợi."
-
"De broek zit te strak, ik heb een wijder model nodig."
"Cái quần quá chật, tôi cần một kiểu rộng hơn."
