wijd
/wɛi̯t/
rộng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "wijd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rộng; có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De straat is erg wijd."
"Con đường rất rộng."
"Hij droeg een wijd T-shirt."
"Anh ấy mặc một chiếc áo phông rộng."
"We moesten wachten bij de wijde opening."
"Chúng tôi phải đợi ở lối vào rộng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'wijd' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'rộng', tương tự như tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả không gian, khoảng cách hoặc kích thước. Ví dụ: 'een wijde jas' (một chiếc áo khoác rộng), 'een wijde straat' (một con đường rộng). Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ. Số nhiều của 'wijd' là 'wijde', ví dụ: 'wijde wegen' (những con đường rộng).
