(Vị trí top_banner)
Hình minh họa woedend
C1
bijwoord C1 Cảm xúc, Hành vi

woedend

/ˈvuːdənd/
một cách giận dữ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "woedend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die blijk geeft van grote woede; op een boze manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện hoặc gây ra bởi sự giận dữ tột độ; một cách giận dữ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij schreeuwde woedend tegen de scheidsrechter."

    "Anh ta giận dữ hét vào mặt trọng tài."

  • "Ze keek woedend naar hem."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách giận dữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verbolgen(một cách giận dữ) gramstorig(bực tức)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, trạng từ (bijwoord) thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa. 'Woedend' diễn tả trạng thái hoặc cách thức hành động được thực hiện với sự giận dữ.

Ngữ pháp (Grammatica)