(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wraakzuchtig
C1
adjectief C1 Tâm lý học/Hành vi con người

wraakzuchtig

/ʋraːkˈsyxtəx/
hay trả thù
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wraakzuchtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om wraak te nemen; vol wraakzucht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một mong muốn trả thù mạnh mẽ hoặc phi lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze stond bekend als een wraakzuchtige persoon na het verlies van haar baan."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người hay trả thù sau khi mất việc."

  • "De wraakzuchtige tirannie van de dictator heeft veel leed veroorzaakt."

    "Chế độ chuyên chế hay trả thù của nhà độc tài đã gây ra nhiều đau khổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wrokkig(hờn dỗi, oán giận) wraakzucht(sự trả thù, lòng muốn trả thù)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một người có xu hướng muốn trả thù mạnh mẽ. Lưu ý rằng 'wraakzucht' là danh từ (de wraakzucht) có nghĩa là sự trả thù, mong muốn trả thù.

Ngữ pháp (Grammatica)