(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergevingsgezind
B2
adjectief B2 Nhân văn, Đạo đức

vergevingsgezind

/ˌvɛərˈɣeːvɪŋsxəˌzɪnt/
khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vergevingsgezind" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om vergeving te schenken; vergevingsgezind.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhẫn nại và kiềm chế; khoan dung hoặc tha thứ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een vergevingsgezind persoon die zelden wrok koestert."

    "Cô ấy là một người khoan dung, hiếm khi giữ mối hận thù."

  • "De leider toonde zich vergevingsgezind tegenover zijn tegenstanders na de vrede."

    "Vị lãnh đạo tỏ ra khoan dung với đối thủ sau hòa bình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

wraakzuchtig(hiếu chiến, thích trả thù) wrokkig(hằn học, cay cú)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vergevingsgezind' là một tính từ mô tả người có lòng khoan dung, dễ dàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng tha thứ. Trong tiếng Việt, ta thường dùng 'khoan dung', 'rộng lượng', 'tha thứ'. Tuy nhiên, 'vergevingsgezind' tập trung vào khía cạnh 'sẵn sàng cho sự tha thứ' (vergeving schenken).

Ngữ pháp (Grammatica)