mild
Định nghĩa "mild" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder ruwe, scherpe of intense kenmerken; gematigd. (Het weer was mild, een mild aroma, een mild persoon)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tác dụng làm dịu, xoa dịu hoặc mang lại cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het weer is vandaag mild."
"Thời tiết hôm nay thật dịu nhẹ."
"Hij heeft een mild karakter."
"Anh ấy có một tính cách hiền hòa."
"Deze zeep is mild voor de huid."
"Loại xà phòng này dịu nhẹ cho da."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'mild' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'dịu nhẹ', 'nhẹ nhàng', 'ôn hòa'. Nó có thể dùng để miêu tả thời tiết (mild weer), hương vị (mild van smaak), mùi hương (een milde geur), hoặc tính cách con người (een mild karakter). 'Mild' là tính từ nên không cần chia theo giống hay số. Khi dùng trong câu, nó thường đứng sau động từ 'zijn' hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het milde weer in de lente is perfect om te wandelen."
"Thời tiết ôn hòa vào mùa xuân thật hoàn hảo để đi dạo."
-
"De docent gaf een milde correctie op de fout van de student."
"Giáo viên đã đưa ra một lời chỉnh sửa nhẹ nhàng về lỗi của học sinh."
-
"Het is belangrijk om een milde shampoo te gebruiken voor gevoelig haar."
"Điều quan trọng là sử dụng dầu gội dịu nhẹ cho tóc nhạy cảm."
