(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelfbeheersing
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Đạo đức học

zelfbeheersing

/zɛlf.bəˈɦeːr.zɪŋ/
tự chủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelfbeheersing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om de eigen emoties, impulsen of gedragingen te controleren of te beheersen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự chủ, kiềm chế, có khả năng kiểm soát cảm xúc hoặc ham muốn của bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij toonde veel zelfbeheersing tijdens de moeilijke onderhandelingen."

    "Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ rất lớn trong suốt các cuộc đàm phán khó khăn."

  • "Zelfbeheersing is essentieel voor een gezonde levensstijl."

    "Sự tự chủ là cần thiết cho một lối sống lành mạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beheersing(sự kiểm soát, sự kiềm chế) zelfdiscipline(tự kỷ luật)

Trái nghĩa

impulsiviteit(tính bốc đồng) onbeheerstheid(sự không kiềm chế được)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'zelfbeheersing' là danh từ giống chung (de-woord) trong tiếng Hà Lan, do đó khi dùng mạo từ không xác định sẽ là 'de'. Số nhiều của nó là 'zelfbeheersingen', nhưng ít được sử dụng. Từ này nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát bản thân, đặc biệt là cảm xúc và ham muốn, tương tự như 'tự chủ' hoặc 'kiềm chế' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít zelfbeheersing
Zelfbeheersing is essentieel voor succes in het leven.
(Tự chủ là điều cần thiết để thành công trong cuộc sống.)
Số nhiều zelfbeheersingen
De verschillende zelfbeheersingen die hij tentoonspreidde, waren indrukwekkend.
(Những biểu hiện khác nhau về khả năng tự chủ mà anh ấy thể hiện thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ zelfbeheersinkje
Een klein zelfbeheersinkje kan al veel helpen.
(Một chút tự chủ nhỏ cũng có thể giúp ích rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is belangrijk om in moeilijke situaties zelfbeheersing te tonen."

    "Việc thể hiện sự tự chủ trong những tình huống khó khăn là rất quan trọng."

  • "De docent legde uit dat zelfbeheersing essentieel is voor succes in het leven."

    "Giáo viên giải thích rằng sự tự chủ là điều cần thiết cho thành công trong cuộc sống."

  • "Ik denk dat het noodzakelijk is dat je meer zelfbeheersing oefent, omdat je anders in de problemen komt."

    "Tôi nghĩ rằng bạn cần luyện tập sự tự chủ nhiều hơn, vì nếu không bạn sẽ gặp rắc rối."

Số nhiều của danh từ
  • "De monnik beoefende jarenlang zelfbeheersing om zijn innerlijke rust te bewaren."

    "Nhà sư đã thực hành tự chủ trong nhiều năm để giữ gìn sự bình yên nội tâm của mình."

  • "De kinderen spelen in de tuin met de ballen."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn với những quả bóng."

  • "Ik ruim de kamer elke dag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het vereist veel zelfbeheersing om niet boos te worden als iemand je beledigt."

    "Cần rất nhiều sự tự chủ để không tức giận khi ai đó xúc phạm bạn."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"

  • "Zullen we een klein beetje wandelen in het park? (beetje is al verkleinwoord)"

    "Chúng ta hãy đi dạo một chút trong công viên nhé? (chút là đã ở dạng tiểu từ)"