(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelfbewust
B2
adjectief B2 Xã hội học, Tâm lý học

zelfbewust

/zɛlf.bəˈʋʏst/
hành vi tự trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelfbewust" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Handelen op een manier die zelfrespect toont en niet in staat is om iets te doen dat uw reputatie kan schaden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành xử theo cách thể hiện sự tôn trọng bản thân và không có khả năng làm bất cứ điều gì có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze presenteerde haar ideeën met een zelfbewuste houding."

    "Cô ấy trình bày ý tưởng của mình với một thái độ tự trọng."

  • "Hij is een zelfbewuste man die weet wat hij wil."

    "Anh ấy là một người đàn ông tự trọng, biết mình muốn gì."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zelfrespectvol(tôn trọng bản thân) waardig(đáng giá, uy nghi)

Trái nghĩa

onzeker(bất an, thiếu tự tin) zelfvernedigend(tự hạ thấp mình)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một người có ý thức rõ về bản thân, giá trị của mình và hành động theo cách thể hiện sự tôn trọng đối với bản thân. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, mà được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa. Ví dụ: 'een zelfbewust persoon' (một người tự trọng). Số nhiều của từ này không thay đổi. Nó khác với 'zelfverzekerd' (tự tin) ở chỗ 'zelfbewust' nhấn mạnh sự nhận thức về bản thân và giá trị, trong khi 'zelfverzekerd' nhấn mạnh sự tin tưởng vào khả năng của mình.

Ngữ pháp (Grammatica)