(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waardig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

waardig

/ˈʋɑrdəx/
xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het waard zijn van iets dat men verdient, hetzij positief of negatief.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xứng đáng với điều gì đó, dù tốt hay xấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de waardering van zijn collega's waardig."

    "Anh ấy xứng đáng nhận được sự đánh giá cao của đồng nghiệp."

  • "Deze prestatie is een prijs waardig."

    "Thành tích này xứng đáng có một giải thưởng."

  • "Na al zijn fouten is hij deze straf waardig."

    "Sau tất cả những sai lầm của mình, anh ta xứng đáng nhận hình phạt này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'waardig' thường được sử dụng như một tính từ và đi kèm với giới từ 'van' để chỉ sự xứng đáng với điều gì đó. Nó có thể mang cả nghĩa tích cực (xứng đáng nhận được phần thưởng) và tiêu cực (xứng đáng bị trừng phạt). Không giống như tiếng Việt, 'waardig' không tự thân nó là một động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)