(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich vermaken
B1
werkwoord B1 Giải trí, Tâm lý

zich vermaken

/zɪx vərˈmɑːkə(n)/
tự giải khuây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich vermaken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ervoor zorgen dat je je niet verveelt en een prettige tijd hebt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự mình tạo ra sự vui vẻ hoặc thú vị cho bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vermaakt zich met lezen."

    "Anh ấy tự giải khuây bằng cách đọc sách."

  • "We vermaakten ons prima op het strand."

    "Chúng tôi đã tự giải khuây rất tốt trên bãi biển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zich amuseren(tự làm cho vui) zich ontspannen(thư giãn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ phản thân. Cần chú ý đến cách chia động từ phản thân theo ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zich vermaken
Ze willen zich graag vermaken op vakantie.
(Họ muốn giải trí trong kỳ nghỉ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik vermaak me
Ik vermaak me altijd goed met mijn vrienden.
(Tôi luôn vui vẻ với bạn bè của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) ik vermaakte me
Ik vermaakte me gisteren op het feest.
(Tôi đã vui vẻ tại bữa tiệc ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) me vermaakt
Hij heeft zich goed vermaakt tijdens de reis.
(Anh ấy đã có khoảng thời gian vui vẻ trong chuyến đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De kinderen kunnen zich urenlang vermaken met LEGO."

    "Bọn trẻ có thể giải trí hàng giờ với LEGO."

  • "We hebben ons prima vermaakt op vakantie."

    "Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ."

  • "Je moet jezelf zien te vermaken, anders ga je je vervelen."

    "Bạn phải tự tìm cách giải trí, nếu không bạn sẽ chán."

Thì Hiện tại đơn
  • "De kinderen vermaken zich in de speeltuin."

    "Bọn trẻ đang vui chơi trong sân chơi."

  • "Wij vermaken ons altijd met spelletjes als het regent."

    "Chúng tôi luôn giải trí bằng trò chơi khi trời mưa."

  • "Zij vermaken zich uitstekend tijdens hun vakantie in Spanje."

    "Họ giải trí rất tốt trong kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha."

Hiện tại hoàn thành
  • "De kinderen vermaken zich de hele dag met het spelen in de tuin."

    "Bọn trẻ giải trí cả ngày bằng cách chơi trong vườn."

  • "We hebben ons prima vermaakt op het feest gisteren."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua."

  • "Tijdens de vakantie kunnen toeristen zich vermaken met verschillende activiteiten, zoals wandelen en fietsen."

    "Trong kỳ nghỉ, khách du lịch có thể giải trí với nhiều hoạt động khác nhau, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe."

Thì Tương lai
  • "De kinderen vermaken zich altijd goed in de speeltuin."

    "Bọn trẻ luôn có khoảng thời gian vui vẻ ở sân chơi."

  • "Ik ga volgende week naar Amsterdam reizen."

    "Tôi sẽ đi du lịch Amsterdam vào tuần tới."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we buiten picknicken."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại ngoài trời."