zich vermaken
Định nghĩa "zich vermaken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ervoor zorgen dat je je niet verveelt en een prettige tijd hebt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tự mình tạo ra sự vui vẻ hoặc thú vị cho bản thân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vermaakt zich met lezen."
"Anh ấy tự giải khuây bằng cách đọc sách."
"We vermaakten ons prima op het strand."
"Chúng tôi đã tự giải khuây rất tốt trên bãi biển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân. Cần chú ý đến cách chia động từ phản thân theo ngôi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zich vermaken | Ze willen zich graag vermaken op vakantie. (Họ muốn giải trí trong kỳ nghỉ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik vermaak me | Ik vermaak me altijd goed met mijn vrienden. (Tôi luôn vui vẻ với bạn bè của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ik vermaakte me | Ik vermaakte me gisteren op het feest. (Tôi đã vui vẻ tại bữa tiệc ngày hôm qua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | me vermaakt | Hij heeft zich goed vermaakt tijdens de reis. (Anh ấy đã có khoảng thời gian vui vẻ trong chuyến đi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen kunnen zich urenlang vermaken met LEGO."
"Bọn trẻ có thể giải trí hàng giờ với LEGO."
-
"We hebben ons prima vermaakt op vakantie."
"Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ."
-
"Je moet jezelf zien te vermaken, anders ga je je vervelen."
"Bạn phải tự tìm cách giải trí, nếu không bạn sẽ chán."
-
"De kinderen vermaken zich in de speeltuin."
"Bọn trẻ đang vui chơi trong sân chơi."
-
"Wij vermaken ons altijd met spelletjes als het regent."
"Chúng tôi luôn giải trí bằng trò chơi khi trời mưa."
-
"Zij vermaken zich uitstekend tijdens hun vakantie in Spanje."
"Họ giải trí rất tốt trong kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha."
-
"De kinderen vermaken zich de hele dag met het spelen in de tuin."
"Bọn trẻ giải trí cả ngày bằng cách chơi trong vườn."
-
"We hebben ons prima vermaakt op het feest gisteren."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua."
-
"Tijdens de vakantie kunnen toeristen zich vermaken met verschillende activiteiten, zoals wandelen en fietsen."
"Trong kỳ nghỉ, khách du lịch có thể giải trí với nhiều hoạt động khác nhau, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe."
-
"De kinderen vermaken zich altijd goed in de speeltuin."
"Bọn trẻ luôn có khoảng thời gian vui vẻ ở sân chơi."
-
"Ik ga volgende week naar Amsterdam reizen."
"Tôi sẽ đi du lịch Amsterdam vào tuần tới."
-
"Omdat het morgen mooi weer is, gaan we buiten picknicken."
"Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại ngoài trời."
