zich vervelen
Định nghĩa "zich vervelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet bezig zijn met iets; niet werken of niet gebruikt worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không làm gì cả; không làm việc hoặc không được sử dụng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik verveel me omdat ik niets te doen heb."
"Tôi thấy chán vì tôi không có gì để làm."
"De kinderen vervelen zich thuis."
"Những đứa trẻ thấy chán khi ở nhà."
"Hij verveelt zich op zijn werk."
"Anh ấy cảm thấy chán nản trong công việc của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân (pronominaal werkwoord). Khi chia động từ, chúng ta cần dùng 'zich'. Ví dụ: Ik verveel me (tôi thấy chán), Jij verveelt je (bạn thấy chán), Hij/zij/het verveelt zich (anh ấy/cô ấy/nó thấy chán), Wij vervelen ons (chúng tôi thấy chán), Jullie vervelen je (các bạn thấy chán), Zij vervelen zich (họ thấy chán).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | zich vervelen | Ik begin me te vervelen. (Tôi bắt đầu cảm thấy chán.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik verveel me | Ik verveel me vaak in de zomer. (Tôi thường thấy chán vào mùa hè.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ik verveelde me | Ik verveelde me gisteren tijdens de lange vergadering. (Hôm qua tôi cảm thấy chán trong cuộc họp dài.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | me verveeld | Ik heb me erg verveeld tijdens de vakantie. (Tôi đã rất chán trong kỳ nghỉ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is zondag en ik verveel me zich. Ik heb niets te doen."
"Hôm nay là Chủ nhật và tôi buồn chán. Tôi không có gì để làm."
-
"De kinderen vervelen zich zich tijdens de lange autorit."
"Bọn trẻ buồn chán trong suốt chuyến đi xe dài."
-
"Als de film saai is, verveel ik me zich snel."
"Nếu bộ phim nhàm chán, tôi sẽ nhanh chóng thấy buồn chán."
-
"Ik verveel me vaak tijdens de saaie vergaderingen. (zich vervelen)"
"Tôi thường cảm thấy buồn chán trong những cuộc họp tẻ nhạt. (zich vervelen: cảm thấy buồn chán)"
-
"Hij begrijpt de uitleg van de leraar niet."
"Anh ấy không hiểu lời giải thích của giáo viên. (begrijpen là động từ không tách)"
-
"Zij bezoekt haar oma elke week."
"Cô ấy đến thăm bà ngoại mỗi tuần. (bezoeken là động từ không tách)"
-
"Ik begin me te vervelen tijdens de lange vergadering."
"Tôi bắt đầu cảm thấy chán trong cuộc họp dài."
-
"Het is zonde om de dag te verspillen door je te vervelen."
"Thật lãng phí khi lãng phí cả ngày bằng cách chán nản."
-
"Om niet te vervelen, heb ik een boek meegenomen."
"Để không cảm thấy chán, tôi đã mang theo một cuốn sách."
-
"Het kind zat zich te vervelen tijdens de lange autorit."
"Đứa trẻ cảm thấy buồn chán trong suốt chuyến đi xe dài."
-
"De machine stond zich te vervelen in de hoek van de werkplaats, omdat niemand ze gebruikte."
"Cái máy đã bị bỏ không ở góc xưởng vì không ai sử dụng nó."
-
"Nadat ik had gegeten, ben ik naar buiten gegaan."
"Sau khi tôi đã ăn xong, tôi ra ngoài."
