(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ziek
A1
adjectief A1 Y học

ziek

/zik/
không khỏe
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ziek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gezond; ziek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khỏe; ốm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik voel me niet zo goed vandaag, ik ben een beetje ziek."

    "Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm, tôi hơi ốm."

  • "Hij is al een week ziek thuis."

    "Anh ấy đã nghỉ ốm ở nhà một tuần rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwel(không khỏe, khó chịu) onpasselijk(không khỏe, hơi ốm)

Trái nghĩa

gezond(khỏe mạnh) fit(khỏe mạnh, sung sức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)