(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leuk vinden
A2
werkwoord A2 Tổng quát

leuk vinden

/lœyk ˈvɪndə(n)/
thích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leuk vinden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam of prettig vinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thích thú, yêu thích cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik vind die film leuk."

    "Tôi thích bộ phim đó."

  • "Vind je het leuk om te voetballen?"

    "Bạn có thích chơi bóng đá không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

graag hebben(thích, yêu thích) houden van(yêu, thích)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Leuk vinden’ là một cụm động từ có nghĩa là ‘thích’. Cần chú ý đến trật tự từ khi sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) leuk vinden
Ik wil dat boek leuk vinden.
(Tôi muốn thích cuốn sách đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vind leuk
Ik vind deze film leuk.
(Tôi thấy bộ phim này hay.)
Past Simple (quá khứ đơn) vond leuk
Ik vond de taart leuk.
(Tôi thấy cái bánh ngon.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) leuk gevonden
Ik heb de reis erg leuk gevonden.
(Tôi thấy chuyến đi rất thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik vind het leuk om te wandelen in het park."

    "Tôi thấy thích đi bộ trong công viên."

  • "Zij vindt de nieuwe film erg leuk."

    "Cô ấy thấy bộ phim mới rất hay."

  • "Wij vinden het niet leuk dat het regent."

    "Chúng tôi không thích trời mưa."

Động từ không tách
  • "Ik vind het een leuke film."

    "Tôi thấy đó là một bộ phim hay."

  • "Wij vinden de nieuwe docent erg aardig en leuk."

    "Chúng tôi thấy giáo viên mới rất tốt bụng và dễ mến."

  • "Vind je het leuk om te wandelen in het park?"

    "Bạn có thích đi dạo trong công viên không?"

Động từ tách
  • "Ik vind die film erg leuk."

    "Tôi thấy bộ phim đó rất hay."

  • "Zij vindt het nieuwe restaurant niet zo leuk."

    "Cô ấy không thấy nhà hàng mới đó hay lắm."

  • "Vind jij de Nederlandse taal leuk?"

    "Bạn có thích tiếng Hà Lan không?"

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik vind het een leuk idee om naar het strand te gaan."

    "Tôi thấy đó là một ý tưởng hay khi đi biển."

  • "Zij vindt de nieuwe film erg leuk."

    "Cô ấy thấy bộ phim mới rất hay."

  • "Wij vinden het belangrijk om onze vrienden te steunen."

    "Chúng tôi thấy việc ủng hộ bạn bè là quan trọng."

Động từ phản thân
  • "Ik vind het leuk om naar de dierentuin te gaan."

    "Tôi thấy việc đi sở thú rất thú vị."

  • "Zij vindt de nieuwe film erg leuk."

    "Cô ấy thấy bộ phim mới rất hay."

  • "Wij vinden het niet leuk dat het regent."

    "Chúng tôi không thích trời mưa."

Chọn trợ động từ
  • "Ik vind de Nederlandse taal erg leuk."

    "Tôi thấy tiếng Hà Lan rất thú vị."

  • "Zij vindt het nieuwe museum niet zo leuk."

    "Cô ấy không thấy bảo tàng mới thú vị lắm."

  • "Wij vinden het belangrijk om Nederlands te leren, omdat wij in Nederland willen wonen."

    "Chúng tôi thấy việc học tiếng Hà Lan quan trọng vì chúng tôi muốn sống ở Hà Lan."