zojuist
[ˈzɔy̯.zœy̯st]
Vừa mới
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "zojuist" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vlak daarvoor in de tijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vừa mới, ngay lúc nãy, mới đây.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is zojuist vertrokken."
"Anh ấy vừa mới rời đi."
"Ik heb haar zojuist gezien."
"Tôi vừa mới nhìn thấy cô ấy."
"Wat is er zojuist gebeurd?"
"Chuyện gì vừa mới xảy ra vậy?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ chỉ thời gian, tương đương với 'Vừa mới', 'ngay lúc nãy' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh rằng hành động vừa mới xảy ra.
