net
'nɛt
vừa mới
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "net" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zeer kort geleden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian rất ngắn trong quá khứ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb net gegeten."
"Tôi vừa mới ăn xong."
"De trein is net vertrokken."
"Chuyến tàu vừa mới rời ga."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ 'net'.
