straks
/strɑks/
một lát nữa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "straks" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Binnen korte tijd; over een poosje.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu nữa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ga straks eten."
"Tôi sẽ ăn sớm thôi."
"We gaan straks naar de film."
"Chúng ta sẽ đi xem phim sớm thôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ 'straks'. Nó thường được dùng để chỉ một thời điểm ngắn trong tương lai.
