(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zondig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

zondig

'zɔndəx
cuộc đời tội lỗi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zondig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moreel slecht; vol zonden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xấu xa về mặt đạo đức; tồi tệ; độc ác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leidde een zondig leven."

    "Anh ta đã sống một cuộc đời tội lỗi."

  • "De zondige stad was gevuld met verleidingen."

    "Thành phố tội lỗi tràn ngập những cám dỗ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schuldig(có tội) moreel verwerpelijk(đáng bị lên án về mặt đạo đức)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zondig' thường được dùng để mô tả hành động, lối sống hoặc một người có nhiều tội lỗi hoặc sai trái về mặt đạo đức. Chú ý đến sự khác biệt sắc thái so với các từ như 'slecht' (xấu) hoặc 'gemeen' (độc ác).

Ngữ pháp (Grammatica)