(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deugdzaam
B1
adjectief B1 Đạo đức, Triết học, Xã hội

deugdzaam

/ˈdøːɣtzaːm/
đức hạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "deugdzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het vertonen van hoge morele normen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có hoặc thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij staat bekend om haar deugdzame gedrag."

    "Cô ấy nổi tiếng với hành vi đức hạnh của mình."

  • "Hij leidde een deugdzaam leven, ver weg van alle verleidingen."

    "Anh ấy sống một cuộc đời đức hạnh, tránh xa mọi cám dỗ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerbaar(đáng kính, có danh dự) zedelijk(đạo đức) rein(trong sạch, thuần khiết)

Trái nghĩa

ondeugdzaam(hư đốn, không đứng đắn) zondig(tội lỗi) onzedelijk(phi đạo đức, vô đạo đức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái trừ khi chúng đứng trước một danh từ cụ thể (trong trường hợp này, chúng thường nhận thêm '-e' hoặc '-en'). Tuy nhiên, 'deugdzaam' khi dùng như một vị ngữ (sau động từ 'zijn' hoặc 'worden') thì không thay đổi.

Ngữ pháp (Grammatica)