(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zwaarder
A2
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) A2 Tổng quát

zwaarder

/ˈzʋaːrdər/
nặng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zwaarder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een groter gewicht hebbend dan iets of iemand anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nặng hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze koffer is zwaarder dan die andere."

    "Cái vali này nặng hơn cái kia."

  • "Een olifant is zwaarder dan een kat."

    "Một con voi nặng hơn một con mèo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meer gewichtig(có trọng lượng lớn hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ so sánh hơn trong tiếng Hà Lan thường được hình thành bằng cách thêm '-er' vào tính từ gốc. Trong trường hợp này, 'zwaar' (nặng) trở thành 'zwaarder' (nặng hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De vrachtwagen is zwaarder dan de auto."

    "Xe tải nặng hơn xe hơi."

  • "Het zware pakket is zwaarder dan ik dacht."

    "Gói hàng nặng này nặng hơn tôi nghĩ."

  • "Mijn broer is zwaarder geworden sinds hij is gestopt met sporten."

    "Anh trai tôi đã trở nên nặng hơn kể từ khi anh ấy ngừng chơi thể thao."

So sánh Tính từ
  • "De steen is zwaarder dan de veer."

    "Hòn đá nặng hơn chiếc lông vũ."

  • "Deze doos is zwaarder, maar de andere doos is het zwaarst. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc hộp này nặng hơn, nhưng chiếc hộp kia là nặng nhất. (So sánh Tính từ)"

  • "Omdat deze vrachtwagen veel zwaarder is dan de vorige, moeten we extra opletten bij het rijden. (Bijzin)"

    "Bởi vì chiếc xe tải này nặng hơn nhiều so với chiếc trước, chúng ta phải đặc biệt chú ý khi lái xe. (Câu phụ)"