(Vị trí top_banner)
Hình minh họa à pressa
B1
Expressão idiomática B1 Giao tiếp hàng ngày

à pressa

[ɐ ˈpɾɛ.sɐ]
gấp rút
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "à pressa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Com pouco tempo disponível; com urgência; em falta de tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có đủ thời gian; đang vội; bị thiếu thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer este trabalho à pressa porque tenho uma reunião em breve."

    "Tôi đang làm công việc này gấp rút vì tôi có một cuộc họp sớm."

  • "Não podemos tomar decisões à pressa sobre este assunto."

    "Chúng ta không thể đưa ra quyết định vội vàng về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

com urgência(khẩn trương, vội vàng) a correr(vội vã, hấp tấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Thành ngữ.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: 'in haste'. Figurative meaning/Usage: This idiom means to do something quickly, urgently, or in a hurry. It implies a lack of carefulness or thoroughness due to the speed at which something is done.
Ele fez o trabalho à pressa, por isso não ficou perfeito.
Anh ấy làm việc một cách vội vã, vì vậy nó không hoàn hảo.
Formality
Informal
-
-
Example 1
Vamos embora à pressa, o filme já vai começar!
Chúng ta đi nhanh thôi, phim sắp bắt đầu rồi!
Example 2
Não faças isso à pressa, senão vais cometer erros.
Đừng làm điều đó một cách vội vã, nếu không bạn sẽ mắc lỗi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)