(Vị trí top_banner)
Hình minh họa urgência
B1
Feminino B1 Tổng quát

urgência

/uɾˈʒẽ.sjɐ/
sự khẩn cấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "urgência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Necessidade ou premência de resolução imediata; caráter do que não pode ser adiado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khẩn cấp; tính cấp bách; tầm quan trọng cấp thiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A situação exige urgência na tomada de decisões."

    "Tình hình đòi hỏi sự khẩn cấp trong việc ra quyết định."

  • "Estou a tratar deste assunto com urgência."

    "Tôi đang xử lý vấn đề này một cách khẩn trương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

premente necessidade(nhu cầu cấp bách) emergência(tình trạng khẩn cấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ thường gặp: urgente.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) urgências
As urgências do hospital estavam lotadas ontem à noite.
(Các phòng cấp cứu của bệnh viện chật kín tối qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) urgêncinha
É só uma urgêncinha, não precisa chamar a ambulância.
(Chỉ là một trường hợp khẩn cấp nhỏ thôi, không cần gọi xe cứu thương đâu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)