abastecer
[ɐ.bɐʃ.tɨˈseɾ]
tiếp nhiên liệu
Intermediário (B1)
Significado "abastecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fornecer combustível a um veículo ou recipiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đổ thêm nhiên liệu, tiếp nhiên liệu cho xe cộ hoặc bình chứa.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a abastecer o carro para a viagem."
"Tôi đang tiếp nhiên liệu cho xe hơi để chuẩn bị cho chuyến đi."
"O avião teve de abastecer antes de continuar o voo."
"Máy bay phải tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục chuyến bay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Chú ý vị trí của các đại từ (clitics) khi chia động từ và sử dụng các cấu trúc như 'estou a abastecer'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abasteço |
Eu abasteço o meu carro com gasolina todos os sábados de manhã.
(Tôi đổ xăng cho xe của mình vào mỗi sáng thứ Bảy.) |
| Tu | abasteces | |
| Ele/Você | abastece | |
| Nós | abastecemos | |
| Eles/Vocês | abastecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abasteci |
Nós abastecemos o navio antes de iniciarmos a travessia do oceano.
(Chúng tôi đã tiếp nhiên liệu cho con tàu trước khi bắt đầu vượt đại dương.) |
| Tu | abasteceste | |
| Ele/Você | abasteceu | |
| Nós | abastecemos | |
| Eles/Vocês | abasteceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abastecia |
Antigamente, ele abastecia o stock da loja sozinho.
(Trước đây, anh ấy tự mình tiếp tế kho hàng cho cửa hàng.) |
| Tu | abastecias | |
| Ele/Você | abastecia | |
| Nós | abastecíamos | |
| Eles/Vocês | abasteciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a abastecer o carro para a viagem de amanhã?"Bạn đang đổ xăng xe cho chuyến đi ngày mai à?Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a abastecer') diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Trong câu hỏi, đại từ nghi vấn được đặt ở đầu câu.
-
"Nós estamos a abastecer o camião com gasóleo porque amanhã temos uma entrega grande."Chúng tôi đang đổ dầu diesel vào xe tải vì ngày mai chúng tôi có một chuyến giao hàng lớn.Động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi) là 'estamos'. 'Estar a abastecer' chỉ hành động đang diễn ra. 'Gasóleo' là từ Bồ Đào Nha để chỉ dầu diesel.
-
"O senhor está a abastecer o depósito completamente, ou só um pouco?"Ông đang đổ đầy bình xăng hay chỉ một ít thôi ạ?Sử dụng 'O senhor' (Ông) để thể hiện sự trang trọng, nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Estar a abastecer' vẫn giữ nguyên chức năng diễn tả hành động đang diễn ra. Cụm 'o depósito' có nghĩa là 'bình xăng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
