(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recipiente
A2
nome masculino A2 Vận tải, Logistics, Công nghiệp

recipiente

/ʁɨ.si.piˈẽ.tɨ/
thùng chứa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recipiente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto ou utensílio utilizado para conter ou guardar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật dụng được sử dụng để chứa đựng một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este recipiente é ideal para guardar alimentos."

    "Cái thùng chứa này rất lý tưởng để đựng thực phẩm."

  • "Estou a usar um recipiente para transportar água."

    "Tôi đang sử dụng một thùng chứa để đựng nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contentor(thùng chứa lớn) vasilhame(đồ đựng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recipientes
Por favor, traga os recipientes vazios.
(Làm ơn mang những cái hộp rỗng lại đây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recipientezinho
Ainda sobrou um recipientezinho com molho.
(Vẫn còn một cái hộp nhỏ xíu đựng nước sốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Comprar-se-á um recipiente novo para guardar as bolachas."
    Người ta sẽ mua một cái hộp mới để đựng bánh quy.
    Ngữ pháp Mesóclise được dùng trong thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo). Đại từ vô nhân xưng 'se' được đặt vào giữa động từ: 'comprar' (nguyên thể) + 'se' (đại từ) + 'á' (đuôi thì tương lai ngôi 3 số ít) -> 'Comprar-se-á'.
  • "Se mo pedisses, dar-te-ia este recipiente de vidro sem hesitar."
    Nếu bạn (tu) đã hỏi xin tôi, tôi đã đưa cho bạn cái hộp thủy tinh này mà không do dự rồi.
    Ngữ pháp Mesóclise được dùng trong thì Điều kiện (Condicional). Đại từ 'te' (cho bạn - tu) được đặt vào giữa động từ: 'dar' (nguyên thể) + 'te' (đại từ) + 'ia' (đuôi thì điều kiện ngôi 1 số ít) -> 'dar-te-ia'.
  • "Amanhã, entregar-lhes-ei os recipientes vazios na estação de comboios."
    Ngày mai, tôi sẽ giao lại cho họ những cái hộp rỗng ở ga tàu hỏa.
    Ngữ pháp Mesóclise với ngôi 'eu' (tôi) trong thì Tương lai. Đại từ 'lhes' (cho họ) được đặt vào giữa động từ: 'entregar' (nguyên thể) + 'lhes' (đại từ) + 'ei' (đuôi thì tương lai ngôi 1 số ít) -> 'entregar-lhes-ei'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estás tu a usar o teu recipiente para guardar as tuas refeições?"
    Bạn đang dùng hộp đựng của bạn để bảo quản các bữa ăn của bạn à?
    Trong câu này, 'Estás tu a usar' thể hiện ngôi 'tu' thân mật, động từ 'estar' được chia là 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a usar) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu. 'O teu recipiente' và 'as tuas refeições' là các hạn định từ sở hữu (teu, tuas) đi kèm danh từ, chỉ rõ quyền sở hữu của người 'tu'.
  • "Aquele recipiente grande é o nosso, usamos sempre para as festas da faculdade."
    Cái hộp đựng lớn đó là của chúng tôi, chúng tôi luôn dùng nó cho các bữa tiệc của trường đại học.
    Ở đây, 'o nosso' là đại từ sở hữu, thay thế cho 'o nosso recipiente' (hộp đựng của chúng tôi), nhấn mạnh quyền sở hữu của nhóm 'nós'. Động từ 'usamos' được chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi) ở thì hiện tại.
  • "Por favor, verifica se este recipiente está limpo. É o seu, não é?"
    Làm ơn, kiểm tra xem hộp đựng này có sạch không. Đó là của bạn/ông/bà, phải không?
    Trong ví dụ này, 'o seu' là đại từ sở hữu trang trọng, dùng để thay thế cho 'o seu recipiente' khi nói chuyện với 'O senhor/A senhora' (bạn/ông/bà). Dù 'o seu' có thể dùng cho nhiều ngôi (dele/dela/deles/delas/você/vocês/o senhor/a senhora), ngữ cảnh 'Por favor, verifica' (mệnh lệnh ngôi 'tu') thường ngụ ý đây là một câu hỏi lịch sự nhưng vẫn dùng ngôi thứ hai. Để làm rõ hơn ngữ cảnh trang trọng, người ta thường dùng 'o da senhora' hoặc 'o do senhor'. Tuy nhiên, 'o seu' vẫn hợp lệ và phổ biến cho văn phong này. Động từ 'verifica' là mệnh lệnh thức ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)