abatimento
/ɐ.bɐˈti.mẽ.tu/
sự lún đất
Independente (B2)
Significado "abatimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação ou efeito de abater; diminuição; depressão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lún, sự sụt (đất); sự lắng xuống.
Exemplos (Ví dụ)
"O abatimento do terreno causou rachaduras nas paredes."
"Sự lún của đất gây ra các vết nứt trên tường."
"Estou a sentir um abatimento geral depois da doença."
"Tôi đang cảm thấy một sự suy sụp toàn diện sau cơn bệnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: abatimentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abatimentos |
Os abatimentos fiscais são importantes para muitas empresas.
(Các khoản giảm thuế rất quan trọng đối với nhiều công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abatimentozinho |
Houve um pequenino abatimentozinho no preço final.
(Có một khoản giảm giá nhỏ xíu trong giá cuối cùng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O abatimento que tu estás a sentir é um sinal claro de que precisas de descansar."Sự mệt mỏi/suy sụp mà bạn đang cảm thấy là một dấu hiệu rõ ràng rằng bạn cần phải nghỉ ngơi.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ dùng để chỉ 'o abatimento'. Chúng ta dùng 'tu' (ngôi 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estás a sentir' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"A equipa, cujo abatimento após a derrota era visível, prometeu empenhar-se mais no próximo jogo."Đội bóng, sự suy sụp của họ sau trận thua là rõ ràng, đã hứa sẽ nỗ lực hơn trong trận đấu tiếp theo.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'mà của ai đó'. Nó đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('abatimento' - giống đực, số ít), không phải với tiền tố ('equipa'). 'Era visível' là thì quá khứ đơn, mô tả trạng thái của 'abatimento'.
-
"Não compreendo quem sente um abatimento tão profundo por algo tão insignificante."Tôi không hiểu ai lại cảm thấy suy sụp sâu sắc đến vậy vì một điều quá tầm thường.'Quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (trong trường hợp này là một đối tượng không xác định). 'Sente' là thì hiện tại đơn của động từ 'sentir', chia theo ngôi 3 số ít, phù hợp với 'quem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
