(Vị trí top_banner)
Hình minh họa depressão
B1
danh từ, Feminino B1 Y học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

depressão

/dɨpɾɨˈsɐ̃w̃/
trầm cảm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "depressão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um estado de humor caracterizado por tristeza, perda de interesse ou prazer, sentimentos de culpa ou baixa autoestima, distúrbios do sono ou apetite, cansaço e falta de concentração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và chán nản nghiêm trọng, thường đi kèm với cảm giác thiếu năng lực và vô vọng, đôi khi có xu hướng tự tử.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a sofrer de depressão e precisa de ajuda profissional."

    "Cô ấy đang bị trầm cảm và cần sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: depressões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) depressões
Muitas pessoas sofrem de depressões.
(Nhiều người bị trầm cảm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) depressãozinha
Ela está a passar por uma depressãozinha, mas vai melhorar.
(Cô ấy đang trải qua một chút trầm cảm, nhưng sẽ tốt hơn thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)