abdicar
[ɐβdiˈkaɾ]
từ bỏ quyền lực
Avançado (C1)
Significado "abdicar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Renunciar a um direito, poder ou cargo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ bỏ, nhường lại, buông bỏ (quyền lực, quyền hạn, tài sản...)
Exemplos (Ví dụ)
"O rei abdicou do trono em favor do seu filho."
"Nhà vua đã từ bỏ ngai vàng để nhường lại cho con trai."
"Ele abdicou da sua ambição de ser famoso."
"Anh ấy đã từ bỏ tham vọng trở nên nổi tiếng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: Abdico do poder. (Eu)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abdico |
Eu abdico do meu direito de intervir nesta situação.
(Tôi từ bỏ quyền can thiệp vào tình huống này.) |
| Tu | abdicas | |
| Ele/Você | abdica | |
| Nós | abdicamos | |
| Eles/Vocês | abdicam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abdiquei |
O rei abdicou do trono em favor do seu filho primogénito.
(Nhà vua đã thoái vị để nhường ngôi cho con trai trưởng của mình.) |
| Tu | abdicaste | |
| Ele/Você | abdicou | |
| Nós | abdicámos | |
| Eles/Vocês | abdicaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abdicava |
Ele abdicava frequentemente dos seus próprios interesses pelo bem comum.
(Anh ấy thường xuyên từ bỏ lợi ích cá nhân vì lợi ích chung.) |
| Tu | abdicavas | |
| Ele/Você | abdicava | |
| Nós | abdicávamos | |
| Eles/Vocês | abdicavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu sou o rei, mas estou a abdicar do trono porque estou doente e o meu filho é mais capaz."Ta là vua, nhưng ta đang thoái vị vì ta đang bệnh và con trai ta giỏi hơn.Sử dụng 'ser' để chỉ nghề nghiệp (rei - vua) và 'estar' + 'a' + infinitivo ('estar a abdicar') để diễn tả hành động đang diễn ra (thoái vị). 'Estar' cũng được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe (doente).
-
"Tu és jovem e forte, estás a abdicar da tua ambição por ela? Isso parece-me estranho."Bạn còn trẻ và khỏe mạnh, bạn đang từ bỏ tham vọng của mình vì cô ấy sao? Điều đó có vẻ lạ với tôi.Sử dụng 'ser' để mô tả đặc điểm (jovem e forte - trẻ và khỏe mạnh). 'Estar a abdicar' diễn tả hành động đang diễn ra (từ bỏ). 'Parece-me' là ví dụ của việc đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis).
-
"O presidente é honesto, mas neste momento está a abdicar da sua responsabilidade ao não tomar uma decisão."Tổng thống là người trung thực, nhưng vào lúc này ông ấy đang từ bỏ trách nhiệm của mình bằng cách không đưa ra quyết định.Sử dụng 'ser' để mô tả tính cách (honesto - trung thực). 'Estar a abdicar' diễn tả hành động đang diễn ra (từ bỏ). A preposição 'a' é utilizada antes de 'não tomar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
